forbot
Tất cả các nước
Bảng Giá Dịch Vụ Fttx đặt hàng tại TP. Hồ Chí Minh   Việt Nam | Giá thành  , Thông tin về Bảng Giá Dịch Vụ Fttx TP. Hồ Chí Minh   tại Việt Nam, từ Saigon Postel., Corp.  Tivi internet | AllBiz
Việt
    Bảng Giá Dịch Vụ Fttx đặt hàng tại TP. Hồ Chí Minh   Việt Nam | Giá thành  , Thông tin về Bảng Giá Dịch Vụ Fttx TP. Hồ Chí Minh   tại Việt Nam, từ Saigon Postel., Corp.  Tivi internet | AllBiz
    Ngoại tệ (VND)
    Bảng Giá Dịch Vụ Fttx đặt hàng tại TP. Hồ Chí Minh   Việt Nam | Giá thành  , Thông tin về Bảng Giá Dịch Vụ Fttx TP. Hồ Chí Minh   tại Việt Nam, từ Saigon Postel., Corp.  Tivi internet | AllBiz
    Tất cả các mục hàng
    Thêm vào mục tuyển chọn
    Chia xẻ với   ID: 1085:160
    Đặt hàng Bảng Giá Dịch Vụ Fttx
    Mô tả

    Mô tả

    Fiber EZ

    Fiber HOME

    Fiber OFFICE

    Fiber TOWER

    Fiber METRO

    Fiber SPACE

    Fiber SPECIAL

    I. PHÍ KHỞI TẠO DỊCH VỤ
    - Thuê bao hòa mạng mới: ( đồng/lần ) 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000
    II. PHÍ DỊCH VỤ HÀNG THÁNG
    - Trả theo hình thức trọn gói: ( đồng/tháng ) 499.000 1.000.000 2.000.000 3.000.000 4.000.000 6.000.000 10.000.000
    III. CÁC CHI PHÍ PHÁT SINH KHÁC(đồng/lần)
    1. Phí chuyển đổi gói dịch vụ
    1.1 Chuyển sang gói cước cao hơn
    Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí
    1.2 Chuyển sang gói cước thấp hơn
    Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí
    2. Tạm ngưng dịch vụ (tối đa 06 tháng) Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí
    3. Khôi phục lại dịch vụ (đồng /lần) Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí
    4. Phí chuyển đổi địa điểm lắp đặt (đồng /lần) 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000
    5. Thay đổi vị trí trên cùng một địa điểm 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000 300.000
    IV. TỐC ĐỘ KẾT NỐI
    1. Tốc độ truy nhập Internet tối đa
    Tải xuống (Download) =Tải lên (Upload) 16 Mbps 30 Mbps 35 Mbps 40 Mbps 45 Mbps 55 Mbps 100 Mbps
    2. Tốc độ truy nhập Internet tối thiểu
    Tải xuống (Download) =Tải lên (Upload) 384 Kbps 640 Kbps 768 Kbps 1024 Kbps 1536 Kbps 1536 Kbps 2048 Kbps
    V. CÁC DỊCH VỤ MIỄN PHÍ
    1. Địa chỉ IP động
    2. Địa chỉ IP tĩnh (Tối đa không quá 09 IP tĩnh)
    3. Thiết bị đầu cuối: do Trung tâm cho khách hàng mượn và bảo hành trong suốt thời gian sử dụng
    VI. CHÍNH SÁCH DỊCH VỤ
    1. Hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại 24 x 7 24 x 7 24 x 7 24 x 7 24 x 7 24 x 7 24 x 7

    Ghi chú:
    - Bảng giá trên chưa bao gồm 10% thuế giá trị gia tăng (VAT) và được áp dụng từ ngày 01/10/2011.
    - Gói Fiber EZ không áp dụng trong khu vực Phú Mỹ Hưng

    Những hình ảnh
    • Bảng Giá Dịch Vụ Fttx
    • more

      Bạn có muốn xem nhiều hình ảnh hơn nữa?

      Gửi tin nhắn
    Mua bảng giá dịch vụ fttx
    Đặt hàng
    Bảng Giá Dịch Vụ Fttx
    Hỏi lại giá
    Hoặc bạn hãy liên lạc với người bán hàng
    Try to describe briefly the essence of your question to the seller (at least 20 symbols)
    Go backin section " Tivi internet"
    View also các dịch vụ thể loại "Vô tuyến truyền hình và phát thanh"
    trong
    by the goods
    Your message must contain at least 20 symbols. The message must not be more than 2000 symbols.
    Dòng bắt buộc không được điền
    Dòng điền không đúng
    Dòng điền không đúng
    Compare0
    ClearMục đã chọn: 0